first council of nicaea
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Công đồng đầu tiên của Nicaea: Một hội nghị của các giám mục Kitô giáo được triệu tập vào năm 325 tại thành phố Nicaea (nay là İznik, Thổ Nhĩ Kỳ). Đây là công đồng đại kết đầu tiên trong lịch sử Kitô giáo, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp thần học, đặc biệt là về bản chất của Chúa Kitô. Công đồng đã soạn thảo Tín điều Nicene (Nicene Creed) và lên án thuyết Arius (Arianism) là dị giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Công đồng đầu tiên của Nicaea đã thiết lập các tín lý cốt lõi của Kitô giáo.)
- (Các quyết định được đưa ra tại Công đồng đầu tiên của Nicaea đã định hình học thuyết Kitô giáo trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Nicene Creed" (Tín điều Nicene): Sản phẩm chính của công đồng, một tuyên tín ngắn gọn về niềm tin vào Chúa Ba Ngôi.
- The Nicene Creed, formulated at the First Council of Nicaea, is recited in many Christian churches today. (Tín điều Nicene, được xây dựng tại Công đồng đầu tiên của Nicaea, được nhiều nhà thờ Kitô giáo đọc ngày nay.)
- "the condemnation of Arianism" (sự lên án thuyết Arius): Hành động của công đồng nhằm bác bỏ quan điểm cho rằng Chúa Kitô không đồng bản thể với Chúa Cha.
- The First Council of Nicaea's condemnation of Arianism was a pivotal moment in church history. (Việc Công đồng đầu tiên của Nicaea lên án thuyết Arius là một thời điểm then chốt trong lịch sử giáo hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Công đồng Nicaea: Tên gọi ngắn gọn, thường dùng để chỉ cả hai công đồng (năm 325 và 787).
- Công đồng đại kết: Thuật ngữ chung chỉ các hội nghị toàn thể của các giám mục Kitô giáo.
Từ đồng nghĩa
- Hội nghị Nicaea: Cách gọi thay thế, nhấn mạnh tính chất hội nghị.
- Công đồng đầu tiên: Cách gọi tắt, nhưng cần ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các công đồng khác.
Các cụm từ liên quan
- "Council of Nicaea": Cụm từ thông dụng, có thể chỉ công đồng năm 325 hoặc công đồng năm 787 (Công đồng Nicaea II).
- The Council of Nicaea in 325 is often called the First Council of Nicaea. (Công đồng Nicaea năm 325 thường được gọi là Công đồng đầu tiên của Nicaea.)
Thành ngữ liên quan
- "Nicene orthodoxy": Chính thống giáo Nicene, ám chỉ các tín lý được thiết lập từ công đồng này.
- After the First Council of Nicaea, Nicene orthodoxy became the standard for Christian belief. (Sau Công đồng đầu tiên của Nicaea, chính thống giáo Nicene trở thành tiêu chuẩn cho niềm tin Kitô giáo.)